trăm họ

Học thuật
Thân thiện
trăm họ

Trăm họ cùng nhau xây dựng một con đường mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ chỉ toàn thể nhân dân, thường dùng trong thời kỳ phong kiến: "trăm họ" một từ cổ, mang tính chất văn chương, dùng để chỉ chung tất cả người dân trong một nước, một xứ sở. Từ này nhấn mạnh đến đông đảo các tầng lớp bình dân, đối lập với tầng lớp vua quan, quý tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trăm họ yên vui mong ước của mọi triều đại. (Nhân dân được yên vui mong ước của mọi triều đại.)
    • Thời loạn lạc, trăm họ lầm than. (Thời loạn lạc, nhân dân khổ cực, lầm than.)
    • Vị quan thanh liêm luôn nghĩ đến sự no ấm của trăm họ. (Vị quan thanh liêm luôn nghĩ đến sự no ấm của nhân dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trăm họ" thường xuất hiện trong văn chương cổ, sử sách, hoặc các tác phẩm mang không khí lịch sử, phong kiến để chỉ đối tượng quần chúng nhân dân rộng rãi.
    • Lòng dân, ý trời, trăm họ một lòng. (Lòng dân, ý trời, toàn dân một lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bách tính (danh từ): Cũng từ Hán Việt cổ, có nghĩa tương tự "trăm họ", chỉ trăm họ, nhân dân.
    • Phúc lợi của bách tính phải được đặt lên hàng đầu. (Phúc lợi của trăm họ phải được đặt lên hàng đầu.)
  • Thứ dân (danh từ): Chỉ người dân thường, thuộc tầng lớp dưới trong xã hội phong kiến, nhưng mang sắc thái phân biệt đẳng cấp hơn "trăm họ".
  • Dân chúng (danh từ): Từ hiện đại hơn, chỉ quần chúng nhân dân nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Nhân dân: Từ hiện đại, phổ biến, chỉ toàn thể người dân trong một quốc gia.
  • Quần chúng: Chỉ đông đảo mọi người trong xã hội.
  • Bá tánh: (từ cổ, ít dùng) Cùng nghĩa với trăm họ, bách tính.
Lưu ý về sử dụng
  • "Trăm họ" một từ cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Trong giao tiếp hoặc văn bản hành chính hiện đại, người ta thường dùng các từ như "nhân dân", "người dân" hoặc "quần chúng" thay thế.
  • Từ này thường đi kèm với các cụm từ miêu tả tình trạng chung của xã hội như , , , .
trăm họ

Trăm họ cùng nhau xây dựng một con đường mới.

  1. Từ chỉ nhân dân trong nước thời phong kiến: Trăm họ yên vui; Trăm họ lầm than.